cho điểm

cho điểm

Giáo viên đang cho điểm bài kiểm tra.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh giá ghi lại số điểm hoặc mức độ đạt được: Hành động của giáo viên, giám khảo khi xem xét bài làm, phần trình bày hoặc kết quả của ai đó quyết định một con số (điểm số) để thể hiện mức độ chính xác, chất lượng hoặc khả năng.
    • Phê bình, đánh giá (mang tính ẩn dụ): Hành động đưa ra nhận xét, đánh giá về một người hoặc sự việc, thường thể hiện sự không hài lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giáo viên đang chăm chú cho điểm các bài kiểm tra. (Giáo viên đang tập trung chấm ghi điểm số cho bài kiểm tra của học sinh.)
    • Ban giám khảo sẽ cho điểm phần thi hùng biện dựa trên ba tiêu chí. (Ban giám khảo sẽ đánh giá chấm điểm phần thi dựa trên ba yếu tố.)
    • Anh đừng cho điểm người khác như thể mình hoàn hảo. (Anh đừng nên phê phán người khác một cách dễ dàng như thể bản thân không sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho điểm ngặt": chấm điểm một cách nghiêm khắc, khắt khe, ít khi cho điểm cao.
    • Giáo sư đó nổi tiếng người cho điểm ngặt nên sinh viên rất lo lắng. (Vị giáo sư ấy được biết đến với việc chấm điểm rất khắt khe.)
  • "cho điểm cộng": cộng thêm điểm như một hình thức khuyến khích, khen thưởng.
    • giáo thường cho điểm cộng cho những học sinh phát biểu sáng tạo. ( giáo thưởng thêm điểm cho những ý kiến hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Chấm điểm (động từ): có nghĩa tương tự "cho điểm", thường dùng trong bối cảnh giáo dục, thi cử.
    • Tôi đã chấm điểm xong tất cả các bài luận.
  • Đánh giá (động từ): xem xét nhận định về giá trị, chất lượng (rộng hơn, không nhất thiết phải quy ra điểm số).
    • Chúng ta cần đánh giá toàn diện hiệu quả của dự án.
Từ đồng nghĩa
  • Chấm bài: hành động xem sửa bài, thường bao gồm cả việc cho điểm.
  • Ghi điểm: nhấn mạnh vào hành động ghi lại con điểm cụ thể.
  • Phê (trong "phê bài"): xem nhận xét, cho điểm.
Thành ngữ liên quan
  • "Cho điểm trên từng câu chữ": chấm điểm, phê bình một cách rất chi tiết, tỉ mỉ.
    • Biên tập viên cho điểm trên từng câu chữ trong bản thảo của tác giả. (Người biên tập sửa chữa nhận xét rất kỹ lưỡng.)

Từ chứa "cho điểm"